logo Glint
Công Ty TNHH Trí Thức Toàn Cầu - GLINT chuyên về lĩnh vực giáo dục và đầu tư nước ngoài. GLINT được thành lập trong nhu cầu ngày càng tăng của xã hội về việc mong muốn đưa con em tiếp cận với các nền giáo dục tiên tiến của thế giới.
Hotline: 038 626 3232

Địa Chỉ: 30/1C Ngô Thời Nhiệm P.7, Q.3

Thời Gian: T2 - T6 (8.30 - 17.30)
                           T7 (8.30 - 12.00)

0168 626 32 32

30/1C Ngô Thời Nhiệm P.7, Q.3

Top

Những từ lóng giúp du học sinh nói tiếng anh “phong cách” như người bản xứ

Những từ lóng giúp du học sinh nói tiếng anh “phong cách” như người bản xứ

Sở dĩ mà du học sinh dù chỉ học tập một thời gian ngắn ở nước ngoài về nhưng lại nói tiếng Anh thuần thục và tiến bộ hơn rất nhiều so với cả một khoảng thời gian dài trong nước là vì được thực hành và cọ sát. Điều quan trọng nhất của việc học một ngôn ngữ đó chính là sử dụng thường xuyên như một phản xạ tự nhiên. Khi du học, các bạn được đắm mình trong một môi trường hoàn toàn tiếng anh mà ở đó không nói là không được. Khi nói các bạn học được cách dùng từ, ngữ pháp, nhấn âm cũng như biểu lộ cảm xúc thông qua lời nói trong một ngữ cảnh nhất định. Nhưng quan trọng hơn hết là du học sinh còn được học những từ ngữ đặc biệt dùng trong tình huống đặc biệt mang đậm tính văn hóa của người bản xứ, đó chính là những từ lóng. Dưới đây là những từ lóng phổ biến mà khi bạn sử dụng thành thạo nó, người nghe sẽ khó phân biệt đâu là bạn và đâu là người bản xứ.

  1. Diss /dɪs/hay “dis”: Dùng để đả kích, phê phán, nói xấu sau lưng người khác.

Ví dụ: Stop dissing her behind her back. Show some respect!

(Ngừng ngay việc nói xấu sau lưng cô ấy đi, hãy tỏ ra tôn trọng)

  1. To be in(adj): đang thịnh hành, đang hot

Ví dụ:

       A: “John, why do you keep listening to that music? It’s awful!” (John, sao bạn nghe cái nhạc đó hoài vậy? Nó thật kinh khủng!)

B: “Oh Buddy, you don’t know anything. It’s the in thing now!” (Ôi! Bạn chẳng biết gì cả. Giờ nó đang hot đấy!)

  1. Feeling blue/ have the blues: buồn bã, phiền muộn.

Ví dụ: I just got an F and I feel so blue.

  1. Rip off /rɪp/ (n) quá mắc/ To be ripped off /rɪpt/ (v): bị chặt chém về giá cả

Ví dụ:

A: “How much did you buy your shoes? (Bạn mua đôi giày này giá bao nhiêu vậy?)

B: “$50!”

C: “You were so ripped off. This price’s worth only half of that!” (Bạn bị “chặt chém” rồi! Giá của nó chỉ đáng một nửa thôi!)

  1. To Chill Out/ tʃɪl aʊt/(v) nghỉ ngơi, thư giãn = relax

Ví dụ:

A: “Tom, what do you do in your free time?” (Tom, bạn đã làm gì vào cuối tuần?)

B: “Nothing much. I just chilled (out).” (Không có gì nhiều. Tôi chỉ thư giãn thôi)

Tuy nhiên, nếu một người nói bạn “You need to chill out” thì điều đó không hẳn đã tốt. Nó có nghĩa là bạn đang làm quá lên tình hình và căng thẳng về những điều vặt vãnh.

  1. Looker /ˈlʊkə/ (n): đẹp mã (vẻ đẹp ngoại hình)

Ví dụ:

A: “That Vietnamese girl is a real looker don’t you think?”

B: “She’s a nice girl but not my type!”

  1. Dunno (v): không biết.

“Dunno” nghĩa là “I don’t know” – “tôi không biết”. Đó là một cách nói đơn giản và nhanh gọn lại vô cùng phổ biến trong giới trẻ.

Ví dụ:

A: Where’s Linda? She’s supposed to be here by now.

B: Dunno, she’s always late! (Không biết, cô ấy lúc nào cũng muộn thôi!)

  1. To be amped [ampt] (adj): cực kỳ háo hức, không thể chờ được nữa.

Nếu bạn “amped” một điều gì đó, nghĩa là bạn cực kỳ háo hức hay bạn không thể chờ đến khi nó xảy ra được.

Ví dụ:

A: I can’t wait to see Westlife live.

B: Me too, I am amped. (Tớ không thể đợi được nữa.)

  1. To be beat [bi:t] (adj): mệt mỏi, rã rời.

Chúng ta thường sử dụng “beat” với nghĩa là “đánh bại” hay “đánh đập”. Tuy nhiên, trong tiếng lóng sử dụng thường ngày, “beat” lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Nếu bạn nghe một người nước ngoài nói rằng “I’m beat” thì chắc hẳn người đó đang vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức.

Ví dụ:

A: Do you want to go out tonight?

B: Sorry, I can’t. I am beat and I have to wake up early tomorrow. (Tớ mệt rũ rồi mà sáng mai tớ còn phải dậy sớm nữa.)

  1. Pass the buck (v): đẩy trách nhiệm cho người khác.

Ví dụ:

Don’t try to pass the buck! It’s your fault, and everybody knows it. (Đừng cố đổ lỗi nữa! Đó là lỗi của cậu và mọi người đều biết chuyện này.)

  1. By the skin of (my/your/his/her) teeth: chỉ trong gang tấc, suýt nữa, vừa kịp lúc, vừa vặn.

Ví dụ:

I got to the airport a few minutes late and missed the plane by the skin of my teeth. (Tôi tới sân bay muộn vài phút và suýt thì lỡ mất chuyến bay.)

  1. To be hooked (on something) [hʊkt] (v): nghiện một thứ gì đó.

Nếu bạn “hooked on something” hay chỉ “hooked” thôi, nghĩa là bạn bị nghiện thứ gì đó và cảm thấy không đủ.

Ví dụ:

A: “What did you think about that song?”

B: “Loved it. I’m hooked already!” (Tôi “nghiện” bài hát đó rồi!)

Có thể bạn quan tâm>>>Học bổng giao lưu văn hóa visa J-1, du học Mỹ chưa bao giờ dễ dàng đến thế!

  1. To dumpsomebody /dʌmp/ (v): chia tay một ai đó

Ví dụ:

A: “Micheal looks so mad! What happened?” (Micheal có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?)

B: “He and Sophia broke up.” (Anh ta và Sophia chia tay rồi.)

A: “Oh no, who dumped who?”  (Ôi, ai “đá” ai vậy?)

B: “I’m not sure, but I have a feeling it was Sophia!” (Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ là Sophia)

  1. The cold shoulder: lạnh nhạt – một phép ẩn dụ về việc ai có cố tình lơ đi.

Ví dụ: I wanted to be friends with my ex, but she gave me the cold shoulder. (Tôi muốn làm bạn với người yêu cũ, nhưng cô ấy lạnh nhạt với tôi.)

  1. Screw up [skru:] (v): mắc lỗi, làm hỏng, làm rối lên.

Ví dụ: I’m sorry, Rachel, I screwed up. (Xin lỗi cậu, Rachel, tớ đã làm hỏng mất rồi.)

Trên đây là những từ điển hình hay được dùng thường xuyên. Còn rất nhiều từ hay ho khác trong tiếng Anh. Và nếu bạn muộn nói thật phong cách như người bản xứ, hãy học hỏi từ những câu nói thực tế của họ. Du học là cách tốt nhất để làm việc này.

 

 

Share